làm cái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đóng vai trò người chia bài, người giữ "cái" (ngân hàng) trong một trò đánh bạc, cờ bạc: Người "làm cái" người điều hành ván bài/cược, chịu trách nhiệm chia bài, thu tiền cược thua trả tiền cho người thắng. Vai trò này thường đi kèm với rủi ro lợi nhuận tiềm năng cao nhất.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Trong sòng bạc, chỉ nhà cái mới được làm cái.
    • Anh ta thắng liên tiếp nên muốn làm cái để ăn lớn.
    • Luật chơi quy định ai thua nhất ván trước sẽ phải làm cái cho ván sau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (trong một số ngữ cảnh không chính thống): Có thể dùng để chỉ việc đảm nhận vai trò chủ chốt, chịu trách nhiệm chính hoặc bỏ vốn ra trong một hoạt động, dự án nào đó, thường mang hàm ý mạo hiểm.
    • Dự án này rủi ro cao, anh dám làm cái không?nói: anh dám đứng ra chịu trách nhiệm chính bỏ vốn không?)
Biến thể từ liên quan
  • Nhà cái (danh từ): Tổ chức hoặc cá nhân đứng ra tổ chức trò chơi cược, luôn giữ vai trò "làm cái".
  • Giữ cái (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "làm cái".
  • Cầm cái (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "làm cái".
Từ đồng nghĩa
  • Giữ bank: (từ mượn, dùng trong ngữ cảnh cờ bạc hiện đại) Có nghĩa tương đương.
  • Cầm cái: Đồng nghĩa trực tiếp.
  • Chia bài: Mô tả một hành động cụ thể của người "làm cái", nhưng không bao hàm hết trách nhiệm vai trò.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ này gắn liền với hoạt động cờ bạc, hành vi bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm (trừ một số hình thức được nhà nước cho phép như xổ số). Do đó, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh miêu tả, phóng sự hoặc ngôn ngữ đời sống không chính thống.
  • Tránh sử dụng trong các văn bản hành chính, học thuật trang trọng tính chất nhạy cảm của hoạt động liên quan.
  1. Đóng vai chính trong cuộc đánh bạc.

Từ gần giống